77
ST
Lee Keun Ho
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lee Keun Ho
ST
77
176cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
22
74
73
73
73
68
72
60
72
72
57
57
59
59
61
61
57
Tốc độ
79
Sút
73
Chuyền bóng
68
Rê bóng
74
Phòng thủ
47
Thể chất
73
Tốc độ
83
Tăng tốc
76
Dứt điểm
78
Lực sút
74
Sút xa
68
Chọn vị trí
72
Vô lê
61
Penalty
68
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
66
Chuyền dài
66
Đá phạt
62
Sút xoáy
67
Rê bóng
74
Giữ bóng
72
Khéo léo
83
Thăng bằng
80
Phản ứng
74
Kèm người
43
Lấy bóng
40
Cắt bóng
60
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
38
Sức mạnh
84
Thể lực
65
Quyết đoán
59
Nhảy
73
Bình tĩnh
75
TM đổ người
11
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
18
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Daegu FC
|
|
| 2022~2024 |
Daegu FC
|
|
| 2021~ |
Daegu FC
|
|
| 2021~2021 |
Daegu FC
|
|
| 2018~ |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2018~2022 |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2017~2018 |
Gangwon FC
|
|
| 2016~2016 |
Jeju United
|
|
| 2015~2015 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2014~2016 | 엘자이시 | |
| 2013~2014 |
Sangju Sangmu FC
|
|
| 2012~2014 |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2010~2011 | 감바 오사카 | |
| 2009~2010 | 주빌로 이와타 | |
| 2007~2008 |
Daegu FC
|
|
| 2006~2007 |
Incheon United
|
|
| 2004~2006 |
Incheon United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández