98
ST
Lee Keun Ho
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lee Keun Ho
ST
98
RW
97
CAM
95
176cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
22
95
95
94
94
88
92
80
93
93
76
76
80
80
82
82
76
Tốc độ
103
Sút
96
Chuyền bóng
85
Rê bóng
95
Phòng thủ
65
Thể chất
94
Tốc độ
104
Tăng tốc
102
Dứt điểm
98
Lực sút
96
Sút xa
96
Chọn vị trí
101
Vô lê
92
Penalty
93
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
87
Chuyền dài
80
Đá phạt
85
Sút xoáy
88
Rê bóng
98
Giữ bóng
90
Khéo léo
98
Thăng bằng
94
Phản ứng
98
Kèm người
55
Lấy bóng
65
Cắt bóng
78
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
90
Thể lực
100
Quyết đoán
98
Nhảy
97
Bình tĩnh
98
TM đổ người
8
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
15
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Daegu FC
|
|
| 2022~2024 |
Daegu FC
|
|
| 2021~ |
Daegu FC
|
|
| 2021~2021 |
Daegu FC
|
|
| 2018~ |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2018~2022 |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2017~2018 |
Gangwon FC
|
|
| 2016~2016 |
Jeju United
|
|
| 2015~2015 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2014~2016 | 엘자이시 | |
| 2013~2014 |
Sangju Sangmu FC
|
|
| 2012~2014 |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2010~2011 | 감바 오사카 | |
| 2009~2010 | 주빌로 이와타 | |
| 2007~2008 |
Daegu FC
|
|
| 2006~2007 |
Incheon United
|
|
| 2004~2006 |
Incheon United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández