54
ST
Lee Keun Ho
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lee Keun Ho
ST
54
LM
53
CAM
55
176cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
13
51
52
52
52
48
52
41
50
50
39
38
39
39
41
41
39
Tốc độ
53
Sút
52
Chuyền bóng
51
Rê bóng
51
Phòng thủ
31
Thể chất
46
Tốc độ
52
Tăng tốc
55
Dứt điểm
51
Lực sút
55
Sút xa
53
Chọn vị trí
55
Vô lê
56
Penalty
56
Chuyền ngắn
51
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
50
Chuyền dài
48
Đá phạt
49
Sút xoáy
54
Rê bóng
50
Giữ bóng
56
Khéo léo
48
Thăng bằng
62
Phản ứng
45
Kèm người
23
Lấy bóng
28
Cắt bóng
41
Đánh đầu
48
Xoạc bóng
27
Sức mạnh
51
Thể lực
30
Quyết đoán
53
Nhảy
51
Bình tĩnh
56
TM đổ người
5
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
11
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Daegu FC
|
|
| 2022~2024 |
Daegu FC
|
|
| 2021~ |
Daegu FC
|
|
| 2021~2021 |
Daegu FC
|
|
| 2018~ |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2018~2022 |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2017~2018 |
Gangwon FC
|
|
| 2016~2016 |
Jeju United
|
|
| 2015~2015 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2014~2016 | 엘자이시 | |
| 2013~2014 |
Sangju Sangmu FC
|
|
| 2012~2014 |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2010~2011 | 감바 오사카 | |
| 2009~2010 | 주빌로 이와타 | |
| 2007~2008 |
Daegu FC
|
|
| 2006~2007 |
Incheon United
|
|
| 2004~2006 |
Incheon United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández