112
RW
Cha Du Ri
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Cha Du Ri
RW
112
181cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
26
108
108
109
109
102
106
95
108
108
94
94
97
97
100
100
94
Tốc độ
117
Sút
103
Chuyền bóng
101
Rê bóng
110
Phòng thủ
83
Thể chất
113
Tốc độ
117
Tăng tốc
117
Dứt điểm
103
Lực sút
109
Sút xa
102
Chọn vị trí
111
Vô lê
103
Penalty
90
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
111
Chuyền dài
93
Đá phạt
83
Sút xoáy
104
Rê bóng
113
Giữ bóng
104
Khéo léo
113
Thăng bằng
116
Phản ứng
117
Kèm người
80
Lấy bóng
83
Cắt bóng
82
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
113
Thể lực
116
Quyết đoán
110
Nhảy
111
Bình tĩnh
104
TM đổ người
19
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
15
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~2015 |
FC Seoul
|
|
| 2012~2013 |
Fortuna Dusseldorf
|
|
| 2010~2012 |
Celtic
|
|
| 2009~2010 |
SC Freiburg
|
|
| 2007~2009 | TuS 코블렌츠 | |
| 2006~2007 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2004~2006 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2003~2004 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2002~2003 |
Arminia Bielefeld
|
|
| 2002~2004 |
Bayer 04 Leverkusen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández