86
RB
Cha Du Ri
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Cha Du Ri
RB
86
RM
81
RWB
86
181cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
21
73
75
76
76
76
74
80
78
78
80
80
83
83
83
83
80
Tốc độ
91
Sút
58
Chuyền bóng
75
Rê bóng
75
Phòng thủ
81
Thể chất
84
Tốc độ
91
Tăng tốc
93
Dứt điểm
52
Lực sút
81
Sút xa
51
Chọn vị trí
76
Vô lê
31
Penalty
61
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
85
Chuyền dài
73
Đá phạt
43
Sút xoáy
71
Rê bóng
73
Giữ bóng
80
Khéo léo
76
Thăng bằng
71
Phản ứng
87
Kèm người
83
Lấy bóng
85
Cắt bóng
78
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
86
Thể lực
89
Quyết đoán
78
Nhảy
66
Bình tĩnh
73
TM đổ người
17
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
15
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~2015 |
FC Seoul
|
|
| 2012~2013 |
Fortuna Dusseldorf
|
|
| 2010~2012 |
Celtic
|
|
| 2009~2010 |
SC Freiburg
|
|
| 2007~2009 | TuS 코블렌츠 | |
| 2006~2007 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2004~2006 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2003~2004 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2002~2003 |
Arminia Bielefeld
|
|
| 2002~2004 |
Bayer 04 Leverkusen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández