119
RB
Cha Du Ri
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Cha Du Ri
RB
119
181cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
32
111
111
113
113
110
111
113
114
114
115
115
116
116
116
116
115
Tốc độ
125
Sút
105
Chuyền bóng
110
Rê bóng
114
Phòng thủ
115
Thể chất
121
Tốc độ
125
Tăng tốc
125
Dứt điểm
102
Lực sút
115
Sút xa
105
Chọn vị trí
110
Vô lê
100
Penalty
96
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
121
Chuyền dài
107
Đá phạt
90
Sút xoáy
110
Rê bóng
117
Giữ bóng
107
Khéo léo
120
Thăng bằng
123
Phản ứng
121
Kèm người
117
Lấy bóng
116
Cắt bóng
113
Đánh đầu
111
Xoạc bóng
115
Sức mạnh
124
Thể lực
122
Quyết đoán
115
Nhảy
115
Bình tĩnh
113
TM đổ người
23
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
23
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~2015 |
FC Seoul
|
|
| 2012~2013 |
Fortuna Dusseldorf
|
|
| 2010~2012 |
Celtic
|
|
| 2009~2010 |
SC Freiburg
|
|
| 2007~2009 | TuS 코블렌츠 | |
| 2006~2007 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2004~2006 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2003~2004 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2002~2003 |
Arminia Bielefeld
|
|
| 2002~2004 |
Bayer 04 Leverkusen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández