116
CAM
T. Rosický
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Tomáš Rosický
CAM
116
CM
113
178cm
|
67kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
27
107
112
112
112
110
113
100
112
112
91
92
99
99
102
102
91
Tốc độ
112
Sút
104
Chuyền bóng
112
Rê bóng
115
Phòng thủ
82
Thể chất
99
Tốc độ
110
Tăng tốc
115
Dứt điểm
100
Lực sút
110
Sút xa
107
Chọn vị trí
115
Vô lê
107
Penalty
100
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
114
Tạt bóng
107
Chuyền dài
110
Đá phạt
101
Sút xoáy
111
Rê bóng
116
Giữ bóng
116
Khéo léo
116
Thăng bằng
104
Phản ứng
116
Kèm người
80
Lấy bóng
83
Cắt bóng
80
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
95
Sức mạnh
93
Thể lực
108
Quyết đoán
108
Nhảy
88
Bình tĩnh
115
TM đổ người
18
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
13
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~2017 |
Sparta Praha
|
|
| 2006~2016 |
Arsenal
|
|
| 2001~2006 |
Borussia Dortmund
|
|
| 1999~2001 |
Sparta Praha
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández