118
CAM
T. Rosický
30
35
111
115
114
114
112
115
102
114
114
93
94
101
101
103
103
93
Tốc độ
114
Sút
112
Chuyền bóng
112
Rê bóng
116
Phòng thủ
84
Thể chất
102
Tốc độ
113
Tăng tốc
117
Dứt điểm
110
Lực sút
117
Sút xa
115
Chọn vị trí
117
Vô lê
114
Penalty
100
Chuyền ngắn
119
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
105
Chuyền dài
115
Đá phạt
102
Sút xoáy
112
Rê bóng
116
Giữ bóng
118
Khéo léo
119
Thăng bằng
105
Phản ứng
117
Kèm người
77
Lấy bóng
85
Cắt bóng
85
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
99
Sức mạnh
95
Thể lực
112
Quyết đoán
110
Nhảy
100
Bình tĩnh
120
TM đổ người
25
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
25
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~2017 |
Sparta Praha
|
|
| 2006~2016 |
Arsenal
|
|
| 2001~2006 |
Borussia Dortmund
|
|
| 1999~2001 |
Sparta Praha
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández