116
CAM
T. Rosický
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Tomáš Rosický
CAM
116
LM
116
178cm
|
67kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
30
108
113
113
113
109
113
99
113
113
90
91
98
98
101
101
90
Tốc độ
112
Sút
106
Chuyền bóng
110
Rê bóng
116
Phòng thủ
80
Thể chất
99
Tốc độ
110
Tăng tốc
116
Dứt điểm
105
Lực sút
109
Sút xa
104
Chọn vị trí
118
Vô lê
113
Penalty
98
Chuyền ngắn
118
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
106
Chuyền dài
109
Đá phạt
100
Sút xoáy
109
Rê bóng
117
Giữ bóng
117
Khéo léo
118
Thăng bằng
103
Phản ứng
116
Kèm người
74
Lấy bóng
81
Cắt bóng
78
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
97
Sức mạnh
94
Thể lực
108
Quyết đoán
106
Nhảy
87
Bình tĩnh
117
TM đổ người
21
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
20
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~2017 |
Sparta Praha
|
|
| 2006~2016 |
Arsenal
|
|
| 2001~2006 |
Borussia Dortmund
|
|
| 1999~2001 |
Sparta Praha
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé