85
ST
Á. Szalai
15
20
82
78
74
74
72
76
62
72
72
59
59
53
53
56
56
59
Tốc độ
50
Sút
83
Chuyền bóng
67
Rê bóng
77
Phòng thủ
46
Thể chất
85
Tốc độ
52
Tăng tốc
49
Dứt điểm
88
Lực sút
89
Sút xa
71
Chọn vị trí
86
Vô lê
76
Penalty
85
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
54
Chuyền dài
59
Đá phạt
49
Sút xoáy
63
Rê bóng
76
Giữ bóng
84
Khéo léo
71
Thăng bằng
66
Phản ứng
83
Kèm người
43
Lấy bóng
49
Cắt bóng
41
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
13
Sức mạnh
94
Thể lực
71
Quyết đoán
83
Nhảy
76
Bình tĩnh
83
TM đổ người
14
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
6
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
FC Basel 1893
|
|
| 2022~2023 |
FC Basel 1893
|
|
| 2019~ |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2019~2022 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2016~2016 |
Hannover 96
|
|
| 2014~2019 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2013~2014 |
FC Schalke 04
|
|
| 2010~2010 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2010~2013 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2007~2010 | 카스티야 | |
| 2006~2007 |
VfB Stuttgart
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández