80
CM
É. Barreto
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Edgar Barreto
CM
83
180cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
19
75
77
76
76
80
78
80
76
76
76
76
76
76
77
77
76
Tốc độ
68
Sút
74
Chuyền bóng
80
Rê bóng
77
Phòng thủ
76
Thể chất
75
Tốc độ
69
Tăng tốc
68
Dứt điểm
71
Lực sút
80
Sút xa
81
Chọn vị trí
78
Vô lê
73
Penalty
63
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
74
Chuyền dài
82
Đá phạt
79
Sút xoáy
72
Rê bóng
76
Giữ bóng
81
Khéo léo
77
Thăng bằng
72
Phản ứng
80
Kèm người
77
Lấy bóng
73
Cắt bóng
85
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
76
Thể lực
72
Quyết đoán
86
Nhảy
52
Bình tĩnh
73
TM đổ người
11
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
15
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
NEC Nijmegen
|
|
| 2020~2022 |
NEC Nijmegen
|
|
| 2015~2020 |
Sampdoria
|
|
| 2011~2015 |
|
|
| 2009~2011 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2007~2009 |
|
|
| 2004~2007 |
NEC Nijmegen
|
|
| 2002~2004 | 세로 포르테뇨 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández