85
RB
E. Hysaj
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Elseid Hysaj
RB
85
182cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
17
69
71
73
73
75
72
80
76
76
80
80
82
82
82
82
80
Tốc độ
83
Sút
55
Chuyền bóng
71
Rê bóng
77
Phòng thủ
82
Thể chất
77
Tốc độ
83
Tăng tốc
83
Dứt điểm
52
Lực sút
71
Sút xa
48
Chọn vị trí
69
Vô lê
45
Penalty
45
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
82
Chuyền dài
74
Đá phạt
34
Sút xoáy
45
Rê bóng
77
Giữ bóng
79
Khéo léo
78
Thăng bằng
73
Phản ứng
81
Kèm người
82
Lấy bóng
86
Cắt bóng
83
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
71
Thể lực
89
Quyết đoán
83
Nhảy
72
Bình tĩnh
80
TM đổ người
12
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
14
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Latium
|
|
| 2015~2021 |
Neapolitan
|
|
| 2011~2015 |
Empoli
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé