95
CB
F. De Boer
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Frank De Boer
CB
95
CDM
95
LB
96
179cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
18
80
81
81
81
87
82
92
84
84
92
92
93
93
92
92
92
Tốc độ
86
Sút
72
Chuyền bóng
88
Rê bóng
80
Phòng thủ
95
Thể chất
87
Tốc độ
88
Tăng tốc
84
Dứt điểm
67
Lực sút
86
Sút xa
78
Chọn vị trí
70
Vô lê
47
Penalty
71
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
90
Chuyền dài
96
Đá phạt
96
Sút xoáy
98
Rê bóng
72
Giữ bóng
92
Khéo léo
77
Thăng bằng
85
Phản ứng
97
Kèm người
96
Lấy bóng
95
Cắt bóng
96
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
82
Thể lực
93
Quyết đoán
92
Nhảy
88
Bình tĩnh
91
TM đổ người
5
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
5
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2004~2004 |
Rangers
|
|
| 2004~2005 | 알라이얀 | |
| 2003~2004 |
Galatasaray SK
|
|
| 1999~2003 |
FC Barcelona
|
|
| 1988~1999 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé