79
CAM
I. Afellay
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ibrahim Afellay
CAM
82
CM
78
180cm
|
76kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
17
75
78
79
79
75
79
68
78
78
64
64
68
68
70
70
64
Tốc độ
86
Sút
75
Chuyền bóng
78
Rê bóng
82
Phòng thủ
61
Thể chất
58
Tốc độ
86
Tăng tốc
86
Dứt điểm
73
Lực sút
78
Sút xa
81
Chọn vị trí
73
Vô lê
72
Penalty
75
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
78
Chuyền dài
75
Đá phạt
79
Sút xoáy
83
Rê bóng
81
Giữ bóng
84
Khéo léo
83
Thăng bằng
84
Phản ứng
80
Kèm người
57
Lấy bóng
67
Cắt bóng
62
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
62
Thể lực
47
Quyết đoán
61
Nhảy
78
Bình tĩnh
85
TM đổ người
14
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
10
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~2020 |
PSV
|
|
| 2015~2019 |
Stoke City
|
|
| 2014~2015 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2012~2013 |
FC Schalke 04
|
|
| 2011~2015 |
FC Barcelona
|
|
| 2004~2011 |
PSV
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé