90
RM
J. Błaszczykowski
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jakub Błaszczykowski
RM
90
175cm
|
67kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
20
83
86
88
88
83
86
79
87
87
74
74
80
80
82
82
74
Tốc độ
94
Sút
81
Chuyền bóng
83
Rê bóng
91
Phòng thủ
72
Thể chất
79
Tốc độ
96
Tăng tốc
93
Dứt điểm
83
Lực sút
85
Sút xa
76
Chọn vị trí
86
Vô lê
83
Penalty
77
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
87
Chuyền dài
78
Đá phạt
76
Sút xoáy
88
Rê bóng
92
Giữ bóng
92
Khéo léo
93
Thăng bằng
87
Phản ứng
85
Kèm người
78
Lấy bóng
73
Cắt bóng
72
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
76
Thể lực
90
Quyết đoán
78
Nhảy
73
Bình tĩnh
92
TM đổ người
14
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
9
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Wiswa Krakow
|
|
| 2016~2019 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2015~2016 |
Fiorentina
|
|
| 2007~2016 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2005~2007 |
Wiswa Krakow
|
|
| 2003~2005 | 스트라돔 쳉스토호바 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé