84
ST
Kim Shin Wook
15
16
81
77
75
75
72
76
64
74
74
64
64
61
61
62
62
64
Tốc độ
70
Sút
83
Chuyền bóng
70
Rê bóng
74
Phòng thủ
52
Thể chất
86
Tốc độ
68
Tăng tốc
74
Dứt điểm
85
Lực sút
85
Sút xa
80
Chọn vị trí
83
Vô lê
74
Penalty
80
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
64
Chuyền dài
71
Đá phạt
68
Sút xoáy
63
Rê bóng
72
Giữ bóng
78
Khéo léo
72
Thăng bằng
86
Phản ứng
79
Kèm người
64
Lấy bóng
43
Cắt bóng
35
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
47
Sức mạnh
95
Thể lực
76
Quyết đoán
78
Nhảy
83
Bình tĩnh
77
TM đổ người
7
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
7
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ | 홈 유나이티드 | |
| 2019~ |
Shanghai Shenhua
|
|
| 2019~2022 |
Shanghai Shenhua
|
|
| 2016~2019 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2009~2016 |
Ulsan Hyundai
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández