88
ST
K. Mitroglou
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Konstantinos Mitroglou
ST
88
188cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
18
85
81
78
78
71
79
51
77
77
46
46
47
47
51
51
46
Tốc độ
71
Sút
85
Chuyền bóng
72
Rê bóng
78
Phòng thủ
21
Thể chất
86
Tốc độ
77
Tăng tốc
64
Dứt điểm
87
Lực sút
92
Sút xa
83
Chọn vị trí
87
Vô lê
84
Penalty
62
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
69
Chuyền dài
65
Đá phạt
75
Sút xoáy
82
Rê bóng
81
Giữ bóng
83
Khéo léo
65
Thăng bằng
56
Phản ứng
84
Kèm người
13
Lấy bóng
18
Cắt bóng
10
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
10
Sức mạnh
94
Thể lực
74
Quyết đoán
83
Nhảy
87
Bình tĩnh
84
TM đổ người
12
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
10
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ | 아리스 테살로니키 | |
| 2019~2019 |
Galatasaray SK
|
|
| 2019~2020 |
PSV
|
|
| 2017~2021 |
Olympique Marseille
|
|
| 2016~2017 |
SL Benfica
|
|
| 2015~2016 |
SL Benfica
|
|
| 2014~2015 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2014~2016 |
Fulham
|
|
| 2011~2011 | 파니오니오스 FC | |
| 2011~2012 | 아트로미토스 | |
| 2007~2014 |
Olympiacos CFP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé