93
CB
M. Rojo
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcos Rojo
CB
93
187cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
19
79
79
79
79
81
78
87
81
81
90
90
88
88
87
87
90
Tốc độ
84
Sút
67
Chuyền bóng
78
Rê bóng
84
Phòng thủ
90
Thể chất
92
Tốc độ
85
Tăng tốc
83
Dứt điểm
58
Lực sút
86
Sút xa
71
Chọn vị trí
80
Vô lê
54
Penalty
69
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
82
Chuyền dài
83
Đá phạt
64
Sút xoáy
74
Rê bóng
86
Giữ bóng
83
Khéo léo
78
Thăng bằng
75
Phản ứng
91
Kèm người
93
Lấy bóng
89
Cắt bóng
89
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
95
Sức mạnh
90
Thể lực
88
Quyết đoán
102
Nhảy
94
Bình tĩnh
82
TM đổ người
7
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
12
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Racing Club de Aveyaneda
|
|
| 2021~ |
Boca Juniors
|
|
| 2021~2025 |
Boca Juniors
|
|
| 2020~2020 |
Estudiantes de la Plata
|
|
| 2014~2020 |
Manchester United
|
|
| 2014~2021 |
Manchester United
|
|
| 2012~2014 |
Sporting CP
|
|
| 2011~2012 |
Spartak moscow
|
|
| 2010~2012 |
Spartak moscow
|
|
| 2009~2011 |
Estudiantes de la Plata
|
|
| 2008~2010 |
Estudiantes de la Plata
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia