80
CB
M. Rojo
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcos Rojo
CB
80
187cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
17
64
63
63
63
66
63
73
65
65
77
77
73
73
72
72
77
Tốc độ
68
Sút
57
Chuyền bóng
66
Rê bóng
64
Phòng thủ
76
Thể chất
79
Tốc độ
69
Tăng tốc
68
Dứt điểm
48
Lực sút
78
Sút xa
61
Chọn vị trí
55
Vô lê
47
Penalty
62
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
55
Tạt bóng
72
Chuyền dài
71
Đá phạt
55
Sút xoáy
65
Rê bóng
62
Giữ bóng
67
Khéo léo
69
Thăng bằng
61
Phản ứng
74
Kèm người
75
Lấy bóng
78
Cắt bóng
77
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
78
Thể lực
72
Quyết đoán
90
Nhảy
81
Bình tĩnh
69
TM đổ người
7
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
12
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Racing Club de Aveyaneda
|
|
| 2021~ |
Boca Juniors
|
|
| 2021~2025 |
Boca Juniors
|
|
| 2020~2020 |
Estudiantes de la Plata
|
|
| 2014~2020 |
Manchester United
|
|
| 2014~2021 |
Manchester United
|
|
| 2012~2014 |
Sporting CP
|
|
| 2011~2012 |
Spartak moscow
|
|
| 2010~2012 |
Spartak moscow
|
|
| 2009~2011 |
Estudiantes de la Plata
|
|
| 2008~2010 |
Estudiantes de la Plata
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia