72
LB
M. Rojo
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcos Rojo
LB
72
LWB
72
187cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
16
61
61
62
62
65
62
69
64
64
70
70
69
69
69
69
70
Tốc độ
66
Sút
55
Chuyền bóng
65
Rê bóng
64
Phòng thủ
71
Thể chất
73
Tốc độ
67
Tăng tốc
66
Dứt điểm
47
Lực sút
72
Sút xa
60
Chọn vị trí
54
Vô lê
46
Penalty
61
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
54
Tạt bóng
72
Chuyền dài
70
Đá phạt
54
Sút xoáy
64
Rê bóng
64
Giữ bóng
63
Khéo léo
68
Thăng bằng
60
Phản ứng
72
Kèm người
72
Lấy bóng
72
Cắt bóng
72
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
72
Thể lực
72
Quyết đoán
77
Nhảy
73
Bình tĩnh
69
TM đổ người
7
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
12
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Racing Club de Aveyaneda
|
|
| 2021~ |
Boca Juniors
|
|
| 2021~2025 |
Boca Juniors
|
|
| 2020~2020 |
Estudiantes de la Plata
|
|
| 2014~2020 |
Manchester United
|
|
| 2014~2021 |
Manchester United
|
|
| 2012~2014 |
Sporting CP
|
|
| 2011~2012 |
Spartak moscow
|
|
| 2010~2012 |
Spartak moscow
|
|
| 2009~2011 |
Estudiantes de la Plata
|
|
| 2008~2010 |
Estudiantes de la Plata
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé