98
CM
M. Ballack
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Michael Ballack
CM
98
CAM
97
188cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
20
95
95
93
93
95
94
93
93
93
92
92
91
91
91
91
92
Tốc độ
89
Sút
99
Chuyền bóng
93
Rê bóng
92
Phòng thủ
90
Thể chất
94
Tốc độ
91
Tăng tốc
88
Dứt điểm
98
Lực sút
101
Sút xa
102
Chọn vị trí
96
Vô lê
91
Penalty
100
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
84
Chuyền dài
97
Đá phạt
95
Sút xoáy
72
Rê bóng
93
Giữ bóng
93
Khéo léo
84
Thăng bằng
95
Phản ứng
94
Kèm người
85
Lấy bóng
94
Cắt bóng
91
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
93
Thể lực
98
Quyết đoán
95
Nhảy
91
Bình tĩnh
91
TM đổ người
10
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
11
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2010~2012 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2006~2010 |
Chelsea
|
|
| 2002~2006 |
Bayern Munich
|
|
| 1999~2002 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 1997~1999 |
1. FC Kaiserslautern
|
|
| 1995~1997 | 켐니처 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé