91
LW
S. Kalou
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Salomon Kalou
LW
91
ST
91
185cm
|
79kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
17
88
88
88
88
81
87
69
87
87
63
63
69
69
72
72
63
Tốc độ
90
Sút
86
Chuyền bóng
79
Rê bóng
93
Phòng thủ
55
Thể chất
76
Tốc độ
90
Tăng tốc
92
Dứt điểm
88
Lực sút
86
Sút xa
82
Chọn vị trí
90
Vô lê
80
Penalty
94
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
78
Chuyền dài
74
Đá phạt
76
Sút xoáy
86
Rê bóng
96
Giữ bóng
91
Khéo léo
91
Thăng bằng
85
Phản ứng
94
Kèm người
61
Lấy bóng
46
Cắt bóng
59
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
32
Sức mạnh
84
Thể lực
84
Quyết đoán
46
Nhảy
87
Bình tĩnh
90
TM đổ người
8
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
14
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~2021 | 보타포구 | |
| 2014~2020 |
Hertha Berlin
|
|
| 2012~2014 |
LOSC reel
|
|
| 2006~2012 |
Chelsea
|
|
| 2004~2004 | 엑셀시오르 | |
| 2003~2006 |
Feyenoord
|
|
| 2000~2003 | ASEC 미모자 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé