86
CB
V. Chiricheș
15
19
71
69
67
67
71
68
79
67
67
83
83
78
78
76
76
83
Tốc độ
74
Sút
71
Chuyền bóng
63
Rê bóng
71
Phòng thủ
86
Thể chất
76
Tốc độ
74
Tăng tốc
76
Dứt điểm
64
Lực sút
88
Sút xa
79
Chọn vị trí
43
Vô lê
70
Penalty
63
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
54
Tạt bóng
54
Chuyền dài
76
Đá phạt
32
Sút xoáy
53
Rê bóng
67
Giữ bóng
76
Khéo léo
65
Thăng bằng
78
Phản ứng
86
Kèm người
93
Lấy bóng
86
Cắt bóng
82
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
75
Thể lực
72
Quyết đoán
84
Nhảy
84
Bình tĩnh
78
TM đổ người
7
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
10
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | 스테아우아 부쿠레슈티 | |
| 2022~ |
|
|
| 2022~2023 |
|
|
| 2020~ |
Sassuolo
|
|
| 2020~2022 |
Sassuolo
|
|
| 2019~2020 |
Sassuolo
|
|
| 2015~2020 |
Napoli
|
|
| 2013~2015 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2012~2013 | 스테아우아 부쿠레슈티 | |
| 2010~2012 | 판두리 트르구지우 | |
| 2008~2010 | 인테르나치오날 쿠르테아 데 아르제슈 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández