70
RB
A. Bah
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alexander Bah
RB
70
183cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
64
65
65
65
64
64
65
66
66
66
65
67
67
67
67
66
Tốc độ
79
Sút
57
Chuyền bóng
63
Rê bóng
65
Phòng thủ
64
Thể chất
71
Tốc độ
80
Tăng tốc
78
Dứt điểm
52
Lực sút
72
Sút xa
57
Chọn vị trí
64
Vô lê
48
Penalty
45
Chuyền ngắn
63
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
66
Chuyền dài
62
Đá phạt
56
Sút xoáy
66
Rê bóng
66
Giữ bóng
65
Khéo léo
68
Thăng bằng
62
Phản ứng
67
Kèm người
64
Lấy bóng
65
Cắt bóng
66
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
69
Thể lực
74
Quyết đoán
74
Nhảy
72
Bình tĩnh
67
TM đổ người
5
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
10
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
SL Benfica
|
|
| 2021~2022 |
SK Slavia Praha
|
|
| 2018~2021 |
Sonnerwiske
|
|
| 2016~2016 | 네스비 볼드클루브 | |
| 2016~2018 | HB Køge |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández