70
CAM
A. Carrillo
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
André Carrillo
CAM
70
RW
71
CM
67
182cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
15
67
67
68
68
64
67
55
68
68
51
51
55
55
57
57
51
Tốc độ
71
Sút
64
Chuyền bóng
64
Rê bóng
72
Phòng thủ
42
Thể chất
64
Tốc độ
76
Tăng tốc
66
Dứt điểm
62
Lực sút
68
Sút xa
65
Chọn vị trí
67
Vô lê
69
Penalty
60
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
66
Chuyền dài
71
Đá phạt
48
Sút xoáy
70
Rê bóng
75
Giữ bóng
72
Khéo léo
72
Thăng bằng
55
Phản ứng
64
Kèm người
45
Lấy bóng
34
Cắt bóng
40
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
70
Thể lực
66
Quyết đoán
47
Nhảy
64
Bình tĩnh
70
TM đổ người
9
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
11
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | 알카디시아 | |
| 2019~ |
Al Hilal
|
|
| 2019~2023 |
Al Hilal
|
|
| 2018~2019 |
Al Hilal
|
|
| 2017~2018 |
Watford
|
|
| 2016~2019 |
SL Benfica
|
|
| 2011~2016 |
Sporting CP
|
|
| 2009~2011 | 알리안사 리마 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé