67
CB
A. Izzo
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Armando Izzo
CB
67
183cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
42
42
42
42
50
44
60
44
44
64
65
57
57
56
56
64
Tốc độ
37
Sút
32
Chuyền bóng
43
Rê bóng
56
Phòng thủ
66
Thể chất
64
Tốc độ
39
Tăng tốc
36
Dứt điểm
16
Lực sút
49
Sút xa
56
Chọn vị trí
14
Vô lê
37
Penalty
30
Chuyền ngắn
55
Tầm nhìn
29
Tạt bóng
31
Chuyền dài
53
Đá phạt
40
Sút xoáy
40
Rê bóng
56
Giữ bóng
58
Khéo léo
53
Thăng bằng
58
Phản ứng
64
Kèm người
66
Lấy bóng
67
Cắt bóng
66
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
63
Thể lực
61
Quyết đoán
74
Nhảy
62
Bình tĩnh
63
TM đổ người
10
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
8
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
AC Monza
|
|
| 2022~ |
AC Monza
|
|
| 2022~2023 |
AC Monza
|
|
| 2018~ |
Torino
|
|
| 2018~2022 |
Torino
|
|
| 2014~2018 |
Genoa
|
|
| 2012~2014 |
|
|
| 2011~2011 |
Neapolitan
|
|
| 2011~2012 | 트리에스티나 | |
| 2010~2012 |
Neapolitan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé