69
ST
B. Petković
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bruno Petkovic
ST
69
193cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
66
66
65
65
63
67
51
65
65
47
48
47
47
50
50
47
Tốc độ
60
Sút
64
Chuyền bóng
68
Rê bóng
68
Phòng thủ
35
Thể chất
66
Tốc độ
62
Tăng tốc
58
Dứt điểm
65
Lực sút
72
Sút xa
53
Chọn vị trí
60
Vô lê
67
Penalty
74
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
58
Chuyền dài
68
Đá phạt
72
Sút xoáy
61
Rê bóng
69
Giữ bóng
74
Khéo léo
63
Thăng bằng
43
Phản ứng
58
Kèm người
36
Lấy bóng
36
Cắt bóng
22
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
25
Sức mạnh
80
Thể lực
57
Quyết đoán
42
Nhảy
79
Bình tĩnh
72
TM đổ người
9
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
8
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2019~ |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2018~ |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2018~2018 |
Ellas Verona
|
|
| 2018~2019 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2018~2025 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2017~2018 |
Bologna
|
|
| 2017~2019 |
Bologna
|
|
| 2016~2016 | 트라파니 | |
| 2016~2017 | 트라파니 | |
| 2015~2015 |
|
|
| 2015~2016 |
|
|
| 2014~2015 | 바레세 | |
| 2013~2014 | 카타니아 | |
| 2012~2016 | 카타니아 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández