69
LB
Caio Henrique
6
14
60
64
65
65
66
65
65
67
67
62
62
66
66
67
67
62
Tốc độ
68
Sút
51
Chuyền bóng
68
Rê bóng
68
Phòng thủ
63
Thể chất
58
Tốc độ
70
Tăng tốc
67
Dứt điểm
48
Lực sút
56
Sút xa
53
Chọn vị trí
66
Vô lê
46
Penalty
42
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
73
Chuyền dài
62
Đá phạt
64
Sút xoáy
71
Rê bóng
68
Giữ bóng
72
Khéo léo
63
Thăng bằng
65
Phản ứng
65
Kèm người
64
Lấy bóng
66
Cắt bóng
64
Đánh đầu
55
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
50
Thể lực
72
Quyết đoán
61
Nhảy
63
Bình tĩnh
71
TM đổ người
9
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
8
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
AS Monaco
|
|
| 2020~2020 | 그레미우 | |
| 2019~2019 | 플루미넨세 | |
| 2019~2020 |
Atletico Madrid
|
|
| 2018~2018 | 파라나 | |
| 2017~2018 | 아틀레티코 마드리드 B | |
| 2016~2019 | 아틀레티코 마드리드 B | |
| 2016~2020 |
Atletico Madrid
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger