72
CB
C. Carter-Vickers
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Cameron Carter-Vickers
CB
72
183cm
|
92kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
16
50
51
51
51
58
54
66
54
54
69
69
64
64
62
62
69
Tốc độ
69
Sút
28
Chuyền bóng
52
Rê bóng
62
Phòng thủ
67
Thể chất
74
Tốc độ
69
Tăng tốc
70
Dứt điểm
21
Lực sút
57
Sút xa
18
Chọn vị trí
24
Vô lê
23
Penalty
33
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
50
Tạt bóng
32
Chuyền dài
62
Đá phạt
26
Sút xoáy
32
Rê bóng
57
Giữ bóng
67
Khéo léo
68
Thăng bằng
69
Phản ứng
71
Kèm người
69
Lấy bóng
69
Cắt bóng
65
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
80
Thể lực
65
Quyết đoán
71
Nhảy
80
Bình tĩnh
70
TM đổ người
11
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
7
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Celtic
|
|
| 2021~ |
Celtic
|
|
| 2021~2021 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2021~2022 |
Celtic
|
|
| 2020~2020 |
Luton Town
|
|
| 2020~2021 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2019~2020 |
Stoke City
|
|
| 2018~2018 |
Ipswich Town
|
|
| 2018~2019 |
swansea city
|
|
| 2017~2018 |
Sheffield United
|
|
| 2016~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2016~2022 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2015~2017 |
Tottenham Hotspur
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé