70
RW
C. Vela
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Carlos Vela
RW
70
ST
69
177cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
15
66
67
67
67
60
66
45
65
65
38
38
43
43
47
47
38
Tốc độ
64
Sút
67
Chuyền bóng
64
Rê bóng
67
Phòng thủ
25
Thể chất
54
Tốc độ
64
Tăng tốc
65
Dứt điểm
68
Lực sút
66
Sút xa
69
Chọn vị trí
72
Vô lê
72
Penalty
63
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
67
Chuyền dài
56
Đá phạt
68
Sút xoáy
72
Rê bóng
67
Giữ bóng
69
Khéo léo
65
Thăng bằng
72
Phản ứng
69
Kèm người
27
Lấy bóng
16
Cắt bóng
26
Đánh đầu
58
Xoạc bóng
12
Sức mạnh
58
Thể lực
52
Quyết đoán
45
Nhảy
65
Bình tĩnh
72
TM đổ người
7
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
7
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
LAFC
|
|
| 2018~2024 |
LAFC
|
|
| 2012~2017 |
Real Sociedad
|
|
| 2011~2011 |
West Bromwich Albion
|
|
| 2011~2012 |
Real Sociedad
|
|
| 2007~2008 |
Osasuna
|
|
| 2006~2006 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2006~2007 | UD 살라망카 | |
| 2006~2012 |
Arsenal
|
|
| 2005~2006 |
Club Deportivo Guadalajara
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández