68
CB
C. Montes
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
César Montes
CB
68
191cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
13
52
52
51
51
57
54
63
53
53
65
66
60
60
58
58
65
Tốc độ
50
Sút
40
Chuyền bóng
53
Rê bóng
55
Phòng thủ
65
Thể chất
70
Tốc độ
47
Tăng tốc
55
Dứt điểm
42
Lực sút
48
Sút xa
31
Chọn vị trí
49
Vô lê
29
Penalty
42
Chuyền ngắn
60
Tầm nhìn
57
Tạt bóng
36
Chuyền dài
61
Đá phạt
31
Sút xoáy
55
Rê bóng
53
Giữ bóng
56
Khéo léo
65
Thăng bằng
45
Phản ứng
64
Kèm người
62
Lấy bóng
69
Cắt bóng
64
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
72
Thể lực
67
Quyết đoán
69
Nhảy
75
Bình tĩnh
64
TM đổ người
8
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
4
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
4
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Lokomotiv Moscow
|
|
| 2023~ |
UD Almeria
|
|
| 2023~2023 |
RCD Espanyol
|
|
| 2023~2024 |
UD Almeria
|
|
| 2015~ |
CF Monterrey
|
|
| 2015~2022 |
CF Monterrey
|
|
| 2015~2023 |
CF Monterrey
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández