74
CM
Dani Ceballos
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dani Ceballos
CM
74
CDM
71
179cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
16
62
67
67
67
71
69
68
68
68
62
61
64
64
66
66
62
Tốc độ
53
Sút
62
Chuyền bóng
70
Rê bóng
72
Phòng thủ
63
Thể chất
59
Tốc độ
50
Tăng tốc
57
Dứt điểm
61
Lực sút
67
Sút xa
67
Chọn vị trí
69
Vô lê
55
Penalty
48
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
65
Chuyền dài
72
Đá phạt
59
Sút xoáy
68
Rê bóng
73
Giữ bóng
74
Khéo léo
68
Thăng bằng
69
Phản ứng
69
Kèm người
66
Lấy bóng
67
Cắt bóng
69
Đánh đầu
36
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
54
Thể lực
67
Quyết đoán
66
Nhảy
50
Bình tĩnh
72
TM đổ người
10
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
14
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Real Madrid
|
|
| 2020~2020 |
Real Madrid
|
|
| 2020~2021 |
Arsenal
|
|
| 2019~2020 |
Arsenal
|
|
| 2019~2021 |
Arsenal
|
|
| 2017~ |
Real Madrid
|
|
| 2017~2019 |
Real Madrid
|
|
| 2014~2015 | 레알 베티스 발롬피에 B | |
| 2014~2017 |
Real Betis
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández