72
CB
D. Vavro
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Denis Vavro
CB
72
189cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
16
56
52
50
50
56
51
64
52
52
69
69
63
63
60
60
69
Tốc độ
60
Sút
52
Chuyền bóng
51
Rê bóng
50
Phòng thủ
70
Thể chất
72
Tốc độ
64
Tăng tốc
56
Dứt điểm
40
Lực sút
78
Sút xa
59
Chọn vị trí
48
Vô lê
40
Penalty
53
Chuyền ngắn
58
Tầm nhìn
40
Tạt bóng
42
Chuyền dài
62
Đá phạt
56
Sút xoáy
49
Rê bóng
48
Giữ bóng
51
Khéo léo
48
Thăng bằng
57
Phản ứng
64
Kèm người
69
Lấy bóng
76
Cắt bóng
66
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
74
Thể lực
70
Quyết đoán
72
Nhảy
78
Bình tĩnh
59
TM đổ người
11
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
12
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2024~ |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2024~2025 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2022~ |
FC Copenhagen
|
|
| 2022~2022 |
FC Copenhagen
|
|
| 2022~2024 |
FC Copenhagen
|
|
| 2021~2021 |
SD Huesca
|
|
| 2021~2022 |
Latium
|
|
| 2019~2021 |
Latium
|
|
| 2019~2022 |
Latium
|
|
| 2017~2017 | MŠK 질리나 B | |
| 2017~2019 |
FC Copenhagen
|
|
| 2014~2016 | MŠK 질리나 B | |
| 2013~2017 | MŠK 질리나 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández