74
CDM
D. Zakaria
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Denis Zakaria
CDM
74
CM
71
190cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
16
65
66
65
65
68
66
71
67
67
72
72
69
69
69
69
72
Tốc độ
70
Sút
58
Chuyền bóng
65
Rê bóng
67
Phòng thủ
71
Thể chất
75
Tốc độ
76
Tăng tốc
64
Dứt điểm
56
Lực sút
71
Sút xa
61
Chọn vị trí
57
Vô lê
40
Penalty
42
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
60
Chuyền dài
70
Đá phạt
40
Sút xoáy
56
Rê bóng
69
Giữ bóng
71
Khéo léo
59
Thăng bằng
54
Phản ứng
71
Kèm người
72
Lấy bóng
72
Cắt bóng
70
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
77
Thể lực
71
Quyết đoán
77
Nhảy
79
Bình tĩnh
72
TM đổ người
10
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
6
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
AS Monaco
|
|
| 2023~2023 |
Juventus F.C
|
|
| 2022~ |
Chelsea
|
|
| 2022~2022 |
Juventus F.C
|
|
| 2022~2023 |
Chelsea
|
|
| 2017~ | Borussia Mönchengladbach | |
| 2017~2022 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2015~2017 |
BSC Young Boys
|
|
| 2014~2015 |
Servette FC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé