68
CAM
D. Mihailovic
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Djordje Mihailovic
CAM
68
CM
68
178cm
|
69kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
63
65
65
65
65
65
59
66
66
54
53
58
58
60
60
54
Tốc độ
63
Sút
63
Chuyền bóng
66
Rê bóng
64
Phòng thủ
52
Thể chất
58
Tốc độ
63
Tăng tốc
65
Dứt điểm
65
Lực sút
66
Sút xa
59
Chọn vị trí
67
Vô lê
56
Penalty
62
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
68
Chuyền dài
64
Đá phạt
60
Sút xoáy
64
Rê bóng
64
Giữ bóng
66
Khéo léo
65
Thăng bằng
66
Phản ứng
67
Kèm người
59
Lấy bóng
51
Cắt bóng
55
Đánh đầu
52
Xoạc bóng
35
Sức mạnh
54
Thể lực
75
Quyết đoán
52
Nhảy
55
Bình tĩnh
64
TM đổ người
12
TM bắt bóng
4
TM phát bóng
5
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Toronto FC
|
|
| 2024~ |
Colorado Rapids
|
|
| 2024~2025 |
Colorado Rapids
|
|
| 2023~2024 |
AZ
|
|
| 2020~2023 |
CF Montreal
|
|
| 2017~2017 | MLS 홈그로운 팀 | |
| 2017~2020 |
Chicago Fire FC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé