69
CM
F. Fajr
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fayçal Fajr
CM 69 CDM 68
|
|
01.08.1988
180cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
4
5
Level
16
60
63
63
63
66
65
65
64
64
59
60
61
61
63
63
59
Tốc độ
47
Sút
63
Chuyền bóng
69
Rê bóng
65
Phòng thủ
58
Thể chất
64
Tốc độ
44
Tăng tốc
52
Dứt điểm
62
Lực sút
66
Sút xa
64
Chọn vị trí
60
Vô lê
55
Penalty
67
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
72
Chuyền dài
71
Đá phạt
71
Sút xoáy
72
Rê bóng
64
Giữ bóng
69
Khéo léo
61
Thăng bằng
63
Phản ứng
69
Kèm người
62
Lấy bóng
59
Cắt bóng
60
Đánh đầu
43
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
63
Thể lực
70
Quyết đoán
64
Nhảy
48
Bình tĩnh
58
TM đổ người
13
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
12
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Sút xoáy
Chuyền dài ( AI )
Tạt bóng sớm ( AI )
Kiến tạo ( AI )
Giờ reset: Chẵn 00-25
Xem Fayçal Fajr mùa khác:
Năm CLB Cho mượn
2024~ Alta One
2022~
2022~2024
2020~ Demir Grup Sivasspor
2020~2022 Demir Grup Sivasspor
2019~2020 Getafe CF
2018~2019 Caen
2017~2018 Getafe CF
2016~2017
2015~2016
2014~2015 Elche CF
2014~2016 Elche CF
2011~2013 SM 캉 II
2011~2014 Caen
2009~2011 프레쥐스 생라파엘
2008~2008 CMS 오이셀
2008~2011 프레쥐스 생라파엘
TOP FO4 VN
# Cầu thủ Sử dụng
1
Nguyễn Xuân Son
0.74%
2
David Beckham
D. Beckham
RM 111
26
0.59%
3
na
0.53%
4
Nguyễn Công Phượng
0.52%
5
Nguyễn Quang Hải
0.51%
6 0.5%
7 0.46%
8 0.46%
9 0.45%
10
Toni Kroos
T. Kroos
CM 112
27
0.45%
11
Carvajal
Carvajal
RB 110
25
0.39%
12
Ronaldo
Ronaldo
ST 120
32
0.38%
13 0.38%
14
Machado Ferreira
Vitinha
CM 122
29
0.37%
15
David Alaba
D. Alaba
LB 110
25
0.36%
16
Kylian Mbappe Lottin
K. Mbappé
ST 122
31
0.34%
17
na
0.32%
18
Casemiro
Casemiro
CDM 112
26
0.32%
19
Luke Shaw
L. Shaw
LB 108
24
0.31%
20 0.31%

Website được lập với mục đích phát triển cộng đồng FIFA Online 4 Việt Nam

Mọi ý kiến đóng góp của các bạn chính là góp phần giúp chúng tôi hoàn thiện hơn nữa.

Email liên hệ: [email protected]
Liên hệ quảng cáo Tele: @adsfo4player