70
CDM
G. Rodríguez
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Guido Rodríguez
CDM
70
CM
67
185cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
16
57
59
56
56
64
60
67
58
58
67
68
62
62
62
62
67
Tốc độ
39
Sút
50
Chuyền bóng
62
Rê bóng
61
Phòng thủ
68
Thể chất
66
Tốc độ
38
Tăng tốc
41
Dứt điểm
38
Lực sút
71
Sút xa
61
Chọn vị trí
60
Vô lê
41
Penalty
47
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
52
Chuyền dài
66
Đá phạt
55
Sút xoáy
48
Rê bóng
64
Giữ bóng
66
Khéo léo
41
Thăng bằng
40
Phản ứng
68
Kèm người
68
Lấy bóng
70
Cắt bóng
67
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
67
Thể lực
59
Quyết đoán
74
Nhảy
65
Bình tĩnh
63
TM đổ người
10
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
12
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
West Ham United
|
|
| 2020~ |
Real Betis
|
|
| 2020~2024 |
Real Betis
|
|
| 2017~2020 |
America
|
|
| 2016~2016 |
Defensa y Justicia
|
|
| 2016~2017 |
Club Tijuana
|
|
| 2014~2015 |
River Plate
|
|
| 2014~2016 |
River Plate
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia
T. Hernández