68
GK
Jordi Masip
5
65
27
29
29
29
31
32
27
31
31
23
23
26
26
27
27
23
TM Đổ người
68
TM bắt bóng
65
TM phát bóng
62
TM Phản xạ
66
Tốc độ
55
TM chọn vị trí
64
Tốc độ
55
Tăng tốc
56
Dứt điểm
10
Lực sút
47
Sút xa
11
Chọn vị trí
9
Vô lê
16
Penalty
10
Chuyền ngắn
37
Tầm nhìn
53
Tạt bóng
17
Chuyền dài
33
Đá phạt
17
Sút xoáy
18
Rê bóng
15
Giữ bóng
22
Khéo léo
61
Thăng bằng
59
Phản ứng
66
Kèm người
18
Lấy bóng
12
Cắt bóng
14
Đánh đầu
11
Xoạc bóng
11
Sức mạnh
48
Thể lực
35
Quyết đoán
18
Nhảy
57
Bình tĩnh
56
TM đổ người
68
TM bắt bóng
65
TM phát bóng
62
TM phản xạ
66
TM chọn vị trí
64
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Real Valladolid
|
|
| 2017~2024 |
Real Valladolid
|
|
| 2014~2017 |
FC Barcelona
|
|
| 2008~2014 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé