66
CB
José Fonte
5
12
49
48
46
46
55
49
60
48
48
63
64
55
55
54
54
63
Tốc độ
27
Sút
40
Chuyền bóng
52
Rê bóng
51
Phòng thủ
64
Thể chất
66
Tốc độ
27
Tăng tốc
27
Dứt điểm
37
Lực sút
53
Sút xa
38
Chọn vị trí
42
Vô lê
32
Penalty
38
Chuyền ngắn
60
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
41
Chuyền dài
57
Đá phạt
28
Sút xoáy
45
Rê bóng
54
Giữ bóng
56
Khéo léo
27
Thăng bằng
40
Phản ứng
55
Kèm người
65
Lấy bóng
65
Cắt bóng
63
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
72
Thể lực
55
Quyết đoán
67
Nhảy
67
Bình tĩnh
62
TM đổ người
6
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
14
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2023~ |
SC Braga
|
|
| 2023~2024 |
SC Braga
|
|
| 2018~ |
LOSC reel
|
|
| 2018~2018 |
Dalian Professional Football Team
|
|
| 2018~2023 |
LOSC reel
|
|
| 2017~2018 |
West Ham United
|
|
| 2010~2017 |
southampton
|
|
| 2008~2010 |
crystal palace
|
|
| 2007~2008 |
crystal palace
|
|
| 2007~2010 |
crystal palace
|
|
| 2006~2006 |
SL Benfica
|
|
| 2006~2007 | 미등록 구단 | |
| 2006~2008 |
SL Benfica
|
|
| 2005~2005 | 비토리아 세투발 | |
| 2005~2006 | 비토리아 세투발 | |
| 2004~2005 | 펠게이라스 | |
| 2002~2004 | 스포르팅 CP U-23 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández