60
ST
Juan Mata
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Juan Mata
ST
60
LM
57
RM
57
186cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
13
57
56
54
54
52
55
44
54
54
43
44
41
41
43
43
43
Tốc độ
38
Sút
58
Chuyền bóng
53
Rê bóng
55
Phòng thủ
32
Thể chất
59
Tốc độ
35
Tăng tốc
43
Dứt điểm
53
Lực sút
64
Sút xa
60
Chọn vị trí
61
Vô lê
64
Penalty
67
Chuyền ngắn
56
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
56
Chuyền dài
47
Đá phạt
47
Sút xoáy
49
Rê bóng
58
Giữ bóng
58
Khéo léo
48
Thăng bằng
30
Phản ứng
62
Kèm người
30
Lấy bóng
33
Cắt bóng
25
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
28
Sức mạnh
64
Thể lực
45
Quyết đoán
65
Nhảy
61
Bình tĩnh
60
TM đổ người
10
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
8
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
UD Las Palmas
|
|
| 2018~2024 |
Getafe CF
|
|
| 2016~2018 |
Real Valladolid
|
|
| 2014~2016 |
Girona FC
|
|
| 2012~2014 | 례이다 에스포르티우 | |
| 2011~2012 |
Rayo Vallecano
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé