69
RB
K. Tete
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kenny Tete
RB
69
180cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
55
56
58
58
59
57
65
60
60
66
66
66
66
65
65
66
Tốc độ
64
Sút
41
Chuyền bóng
59
Rê bóng
61
Phòng thủ
67
Thể chất
66
Tốc độ
64
Tăng tốc
65
Dứt điểm
37
Lực sút
56
Sút xa
36
Chọn vị trí
54
Vô lê
32
Penalty
40
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
51
Tạt bóng
67
Chuyền dài
60
Đá phạt
36
Sút xoáy
54
Rê bóng
60
Giữ bóng
62
Khéo léo
64
Thăng bằng
62
Phản ứng
67
Kèm người
66
Lấy bóng
68
Cắt bóng
69
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
66
Thể lực
65
Quyết đoán
70
Nhảy
72
Bình tĩnh
58
TM đổ người
8
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
9
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Fulham
|
|
| 2018~2018 | 올랭피크 리옹 B | |
| 2017~2020 |
Olympique Lyon
|
|
| 2014~2017 |
Ajax
|
|
| 2013~2017 | 용 아약스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia