67
RB
K. Ajer
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kristoffer Ajer
RB
67
CB
70
196cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
58
58
58
58
59
57
64
59
59
67
67
64
64
63
63
67
Tốc độ
59
Sút
49
Chuyền bóng
57
Rê bóng
60
Phòng thủ
65
Thể chất
72
Tốc độ
62
Tăng tốc
56
Dứt điểm
51
Lực sút
56
Sút xa
41
Chọn vị trí
54
Vô lê
36
Penalty
43
Chuyền ngắn
63
Tầm nhìn
50
Tạt bóng
61
Chuyền dài
56
Đá phạt
37
Sút xoáy
51
Rê bóng
63
Giữ bóng
65
Khéo léo
39
Thăng bằng
40
Phản ứng
66
Kèm người
64
Lấy bóng
67
Cắt bóng
64
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
79
Thể lực
61
Quyết đoán
70
Nhảy
68
Bình tĩnh
68
TM đổ người
8
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
12
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Brentford
|
|
| 2017~2017 |
|
|
| 2017~2021 |
Celtic
|
|
| 2016~2017 |
Celtic
|
|
| 2016~2021 |
Celtic
|
|
| 2014~2016 | IK 스타르트 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé