67
CB
Marcano
5
16
48
47
46
46
53
49
61
48
48
64
65
57
57
55
55
64
Tốc độ
40
Sút
40
Chuyền bóng
52
Rê bóng
50
Phòng thủ
65
Thể chất
59
Tốc độ
37
Tăng tốc
44
Dứt điểm
38
Lực sút
56
Sút xa
37
Chọn vị trí
26
Vô lê
30
Penalty
40
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
42
Tạt bóng
43
Chuyền dài
60
Đá phạt
32
Sút xoáy
34
Rê bóng
46
Giữ bóng
60
Khéo léo
43
Thăng bằng
50
Phản ứng
60
Kèm người
68
Lấy bóng
65
Cắt bóng
64
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
64
Thể lực
40
Quyết đoán
69
Nhảy
68
Bình tĩnh
63
TM đổ người
7
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
6
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~2021 | FC 포르투 B | |
| 2019~ |
FC Porto
|
|
| 2019~2025 |
FC Porto
|
|
| 2018~2019 |
AS Roma
|
|
| 2014~2014 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2014~2018 |
FC Porto
|
|
| 2012~2012 |
Villarreal CF
|
|
| 2012~2014 | 루빈 카잔 | |
| 2011~2011 |
Villarreal CF
|
|
| 2011~2012 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2010~2011 |
Getafe CF
|
|
| 2009~2010 |
Villarreal CF
|
|
| 2009~2012 |
Villarreal CF
|
|
| 2007~2009 |
|
|
| 2006~2008 | 라싱 산탄데르 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández