71
CB
M. Senesi
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcos Senesi
CB
71
185cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
14
50
53
54
54
62
57
68
57
57
68
69
64
64
63
63
68
Tốc độ
49
Sút
37
Chuyền bóng
61
Rê bóng
63
Phòng thủ
69
Thể chất
66
Tốc độ
45
Tăng tốc
55
Dứt điểm
28
Lực sút
48
Sút xa
46
Chọn vị trí
28
Vô lê
51
Penalty
35
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
56
Chuyền dài
72
Đá phạt
28
Sút xoáy
37
Rê bóng
64
Giữ bóng
66
Khéo léo
57
Thăng bằng
53
Phản ứng
67
Kèm người
70
Lấy bóng
70
Cắt bóng
70
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
69
Thể lực
56
Quyết đoán
71
Nhảy
72
Bình tĩnh
67
TM đổ người
8
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
9
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
AFC Bournemouth
|
|
| 2019~ |
Feyenoord
|
|
| 2019~2022 |
Feyenoord
|
|
| 2016~2019 |
San Lorenzo de Almagro
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández