70
CM
M. Jensen
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mathias Jensen
CM
70
CDM
69
180cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
14
59
63
64
64
67
65
66
65
65
61
61
63
63
64
64
61
Tốc độ
56
Sút
57
Chuyền bóng
69
Rê bóng
66
Phòng thủ
61
Thể chất
63
Tốc độ
56
Tăng tốc
56
Dứt điểm
56
Lực sút
56
Sút xa
61
Chọn vị trí
63
Vô lê
44
Penalty
61
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
70
Chuyền dài
72
Đá phạt
60
Sút xoáy
64
Rê bóng
65
Giữ bóng
67
Khéo léo
68
Thăng bằng
68
Phản ứng
69
Kèm người
64
Lấy bóng
64
Cắt bóng
66
Đánh đầu
44
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
60
Thể lực
67
Quyết đoán
68
Nhảy
56
Bình tĩnh
69
TM đổ người
4
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
8
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Brentford
|
|
| 2018~2019 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2015~2018 |
FC Norshellan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé