70
RB
M. Cash
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Matty Cash
RB
70
185cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
17
61
63
64
64
65
63
67
65
65
65
65
67
67
68
68
65
Tốc độ
65
Sút
58
Chuyền bóng
62
Rê bóng
65
Phòng thủ
66
Thể chất
66
Tốc độ
66
Tăng tốc
65
Dứt điểm
58
Lực sút
68
Sút xa
56
Chọn vị trí
63
Vô lê
48
Penalty
39
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
68
Chuyền dài
63
Đá phạt
42
Sút xoáy
62
Rê bóng
66
Giữ bóng
67
Khéo léo
64
Thăng bằng
59
Phản ứng
70
Kèm người
68
Lấy bóng
71
Cắt bóng
67
Đánh đầu
43
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
60
Thể lực
76
Quyết đoán
74
Nhảy
59
Bình tĩnh
64
TM đổ người
13
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
11
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Aston Villa
|
|
| 2016~2016 |
Nottingham Forest
|
|
| 2016~2020 |
Nottingham Forest
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández