70
CB
M. Kilman
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Maximilian Kilman
CB
70
194cm
|
89kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
50
52
52
52
60
55
66
55
55
67
67
63
63
63
63
67
Tốc độ
52
Sút
36
Chuyền bóng
57
Rê bóng
56
Phòng thủ
68
Thể chất
69
Tốc độ
57
Tăng tốc
47
Dứt điểm
32
Lực sút
45
Sút xa
38
Chọn vị trí
40
Vô lê
32
Penalty
42
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
57
Tạt bóng
48
Chuyền dài
67
Đá phạt
34
Sút xoáy
40
Rê bóng
57
Giữ bóng
62
Khéo léo
44
Thăng bằng
30
Phản ứng
69
Kèm người
69
Lấy bóng
70
Cắt bóng
68
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
75
Thể lực
64
Quyết đoán
64
Nhảy
66
Bình tĩnh
64
TM đổ người
9
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
4
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
West Ham United
|
|
| 2018~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2018~2024 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2017~2018 | 메이든헤드 유나이티드 | |
| 2016~2017 | 말로우 | |
| 2016~2018 | 메이든헤드 유나이티드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández