63
ST
M. Philipp
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Maximilian Philipp
ST
63
CAM
65
183cm
|
79kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
14
60
62
62
62
58
62
48
60
60
43
43
46
46
49
49
43
Tốc độ
55
Sút
63
Chuyền bóng
58
Rê bóng
65
Phòng thủ
37
Thể chất
49
Tốc độ
49
Tăng tốc
63
Dứt điểm
62
Lực sút
67
Sút xa
60
Chọn vị trí
64
Vô lê
66
Penalty
71
Chuyền ngắn
61
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
56
Chuyền dài
52
Đá phạt
56
Sút xoáy
60
Rê bóng
66
Giữ bóng
67
Khéo léo
65
Thăng bằng
65
Phản ứng
62
Kèm người
34
Lấy bóng
42
Cắt bóng
34
Đánh đầu
44
Xoạc bóng
30
Sức mạnh
56
Thể lực
47
Quyết đoán
32
Nhảy
58
Bình tĩnh
60
TM đổ người
7
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
8
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
SC Freiburg
|
|
| 2023~2023 |
Werder Bremen
|
|
| 2023~2024 |
SC Freiburg
|
|
| 2021~2023 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2020~2021 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2019~2020 | 디나모 모스크바 | |
| 2017~2019 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2013~2015 |
SC Freiburg II
|
|
| 2013~2017 |
SC Freiburg
|
|
| 2011~2012 | 에네르기 콧부스 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé