68
CB
M. Wöber
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Maximilian Wöber
CB
68
LB
65
188cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
16
54
54
54
54
58
55
63
56
56
65
66
62
62
61
61
65
Tốc độ
56
Sút
45
Chuyền bóng
58
Rê bóng
56
Phòng thủ
65
Thể chất
67
Tốc độ
57
Tăng tốc
55
Dứt điểm
36
Lực sút
61
Sút xa
55
Chọn vị trí
49
Vô lê
30
Penalty
51
Chuyền ngắn
63
Tầm nhìn
53
Tạt bóng
56
Chuyền dài
61
Đá phạt
61
Sút xoáy
57
Rê bóng
56
Giữ bóng
59
Khéo léo
53
Thăng bằng
48
Phản ứng
65
Kèm người
66
Lấy bóng
66
Cắt bóng
65
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
70
Thể lực
59
Quyết đoán
72
Nhảy
64
Bình tĩnh
59
TM đổ người
11
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
12
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Werder Bremen
|
|
| 2024~ |
Leeds United
|
|
| 2024~2025 |
Leeds United
|
|
| 2023~ |
Leeds United
|
|
| 2023~2023 |
Leeds United
|
|
| 2023~2024 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2019~ |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2019~2019 |
Sevilla FC
|
|
| 2019~2023 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2017~2018 |
Ajax
|
|
| 2017~2019 |
Ajax
|
|
| 2016~2017 |
SK Rapid Wien
|
|
| 2015~2017 | SK 라피트 빈 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia