68
LW
M. Oršić
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mislav Oršić
LW
68
LM
67
179cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
16
64
65
65
65
61
64
55
64
64
53
52
57
57
59
59
53
Tốc độ
69
Sút
69
Chuyền bóng
62
Rê bóng
65
Phòng thủ
51
Thể chất
52
Tốc độ
72
Tăng tốc
66
Dứt điểm
67
Lực sút
71
Sút xa
74
Chọn vị trí
67
Vô lê
66
Penalty
72
Chuyền ngắn
62
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
67
Chuyền dài
56
Đá phạt
71
Sút xoáy
76
Rê bóng
64
Giữ bóng
64
Khéo léo
73
Thăng bằng
71
Phản ứng
63
Kèm người
52
Lấy bóng
52
Cắt bóng
52
Đánh đầu
50
Xoạc bóng
49
Sức mạnh
54
Thể lực
57
Quyết đoán
41
Nhảy
61
Bình tĩnh
65
TM đổ người
7
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
5
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | AE 파포스 | |
| 2023~ |
Trabzonspor
|
|
| 2023~2023 |
southampton
|
|
| 2023~2024 |
Trabzonspor
|
|
| 2018~ |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2018~2023 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2017~2018 |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2016~2016 |
Jeonnam Dragons
|
|
| 2016~2017 |
Changchun Yatai FC
|
|
| 2015~2015 | NK 리예카 | |
| 2015~2016 |
Jeonnam Dragons
|
|
| 2014~2014 | NK 리예카 | |
| 2014~2016 | HNK 리예카 | |
| 2013~2014 |
Spezia
|
|
| 2009~2013 | 인테르 자프레시치 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández